han gỉ
Định nghĩa
Danh từ:
- Lớp phủ màu nâu đỏ trên bề mặt kim loại: "han gỉ" chỉ lớp chất do sắt hoặc hợp kim của sắt bị oxy hóa, thường xuất hiện khi tiếp xúc lâu với không khí ẩm hoặc nước.
- Quá trình bị ăn mòn: "han gỉ" cũng chỉ hiện tượng kim loại bị biến chất, mục nát dần do tác động của môi trường.
Động từ:
- Bị oxy hóa, mục nát: "han gỉ" mô tả trạng thái kim loại bị ăn mòn, hình thành lớp gỉ sét.
- Suy thoái, xuống cấp: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự suy giảm chất lượng, trở nên cũ kỹ, lạc hậu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cánh cổng sắt đã phủ đầy han gỉ. (Cánh cổng có lớp gỉ màu nâu đỏ bao phủ.)
- Han gỉ làm hỏng các chi tiết máy. (Lớp gỉ phá hủy các bộ phận máy móc.)
Động từ:
- Nếu không sơn phủ, kim loại sẽ han gỉ nhanh chóng. (Nếu không bảo vệ, kim loại sẽ bị oxy hóa.)
- Kỹ năng của anh ấy đã han gỉ vì lười luyện tập. (Kỹ năng của anh ấy suy giảm do không rèn luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"han gỉ thép": quá trình thép bị oxy hóa.
- Thép không gỉ được chế tạo để chống han gỉ thép. (Loại thép đặc biệt có khả năng chống oxy hóa.)
"chống han gỉ": ngăn ngừa sự ăn mòn kim loại.
- Lớp sơn lót có tác dụng chống han gỉ. (Lớp sơn giúp bảo vệ kim loại khỏi rỉ sét.)
Biến thể và từ gần giống
Gỉ sét (danh từ): lớp gỉ màu nâu đỏ, thường dùng thay thế cho "han gỉ".
- Gỉ sét bám đầy trên bề mặt tấm tôn. (Lớp gỉ phủ kín tấm tôn.)
Rỉ (động từ): bắt đầu hình thành gỉ.
- Nước mưa làm khung xe rỉ từ từ. (Nước mưa khiến khung xe bắt đầu gỉ.)
Từ đồng nghĩa
Rỉ sét: hiện tượng kim loại bị oxy hóa, đồng nghĩa với "han gỉ".
- Dao cũ bị rỉ sét nặng. (Con dao cũ bị gỉ nhiều.)
Ăn mòn: quá trình kim loại bị phá hủy bởi tác nhân hóa học.
- Axit gây ăn mòn bề mặt kim loại. (Axit làm hỏng bề mặt kim loại.)
Thành ngữ liên quan
- Han gỉ theo thời gian: sự xuống cấp tự nhiên do thời gian.
- Những ký ức cũng han gỉ theo thời gian. (Ký ức dần phai nhạt, mờ đi.)