han gỉ

han gỉ

Cánh cổng sắt đã bị han gỉ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lớp phủ màu nâu đỏ trên bề mặt kim loại: "han gỉ" chỉ lớp chất do sắt hoặc hợp kim của sắt bị oxy hóa, thường xuất hiện khi tiếp xúc lâu với không khí ẩm hoặc nước.
    • Quá trình bị ăn mòn: "han gỉ" cũng chỉ hiện tượng kim loại bị biến chất, mục nát dần do tác động của môi trường.
  2. Động từ:

    • Bị oxy hóa, mục nát: "han gỉ" mô tả trạng thái kim loại bị ăn mòn, hình thành lớp gỉ sét.
    • Suy thoái, xuống cấp: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự suy giảm chất lượng, trở nên kỹ, lạc hậu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cánh cổng sắt đã phủ đầy han gỉ. (Cánh cổng lớp gỉ màu nâu đỏ bao phủ.)
    • Han gỉ làm hỏng các chi tiết máy. (Lớp gỉ phá hủy các bộ phận máy móc.)
  • Động từ:

    • Nếu không sơn phủ, kim loại sẽ han gỉ nhanh chóng. (Nếu không bảo vệ, kim loại sẽ bị oxy hóa.)
    • Kỹ năng của anh ấy đã han gỉ lười luyện tập. (Kỹ năng của anh ấy suy giảm do không rèn luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "han gỉ thép": quá trình thép bị oxy hóa.

    • Thép không gỉ được chế tạo để chống han gỉ thép. (Loại thép đặc biệt khả năng chống oxy hóa.)
  • "chống han gỉ": ngăn ngừa sự ăn mòn kim loại.

    • Lớp sơn lót tác dụng chống han gỉ. (Lớp sơn giúp bảo vệ kim loại khỏi rỉ sét.)
Biến thể từ gần giống
  • Gỉ sét (danh từ): lớp gỉ màu nâu đỏ, thường dùng thay thế cho "han gỉ".

    • Gỉ sét bám đầy trên bề mặt tấm tôn. (Lớp gỉ phủ kín tấm tôn.)
  • Rỉ (động từ): bắt đầu hình thành gỉ.

    • Nước mưa làm khung xe rỉ từ từ. (Nước mưa khiến khung xe bắt đầu gỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rỉ sét: hiện tượng kim loại bị oxy hóa, đồng nghĩa với "han gỉ".

    • Dao bị rỉ sét nặng. (Con dao bị gỉ nhiều.)
  • Ăn mòn: quá trình kim loại bị phá hủy bởi tác nhân hóa học.

    • Axit gây ăn mòn bề mặt kim loại. (Axit làm hỏng bề mặt kim loại.)
Thành ngữ liên quan
  • Han gỉ theo thời gian: sự xuống cấp tự nhiên do thời gian.
    • Những ký ức cũng han gỉ theo thời gian. (Ký ức dần phai nhạt, mờ đi.)